[Hệ Thống Trường Nhật Ngữ ISI] Review Chi Tiết Học Phí, Học Bổng & Các Cơ Sở 2026
Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập quốc tế năng động tại Nhật Bản? Trường Nhật ngữ ISI (ISI Language School) chính là lựa chọn hàng đầu với quy mô lớn, chất lượng giảng dạy chuẩn quốc tế và mạng lưới cơ sở trải dài từ Tokyo đến Kyoto, Nagano.
Trong bài viết này, hãy cùng Amschool tìm hiểu chi tiết về học phí, ký túc xá và những điểm nổi bật tại từng chi nhánh của ISI nhé!
1. Khái quát chung về Tập đoàn Giáo dục ISI
Tập đoàn Giáo dục ISI được thành lập từ năm 1977, hiện là một trong những hệ thống trường Nhật ngữ lớn nhất Nhật Bản.
-
Môi trường đa quốc gia: Sinh viên đến từ hơn 110 quốc gia, giúp bạn không chỉ giỏi tiếng Nhật mà còn mở rộng tư duy toàn cầu.
-
Chương trình đào tạo đa dạng: Từ tiếng Nhật sơ cấp đến các khóa luyện thi Đại học (EJU), Cao học, và đặc biệt là các khóa đào tạo kỹ năng làm việc (Kỹ năng đặc định – Tokutei Ginou).
-
Tỷ lệ đỗ Visa cao: ISI luôn nằm trong danh sách các trường uy tín (Proper School) với Cục Quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản.
2. Đặc điểm nổi bật tại các chi nhánh (Campuses)
📍 Cơ sở Tokyo – Shinjuku (Trụ sở chính)
- Điểm nổi bật: Là cơ sở lớn nhất của ISI. Điểm mạnh nhất ở đây là môi trường quốc tế. Bạn sẽ được học cùng sinh viên đến từ Mỹ, Châu Âu, Hàn Quốc… với tỷ lệ quốc tịch rất cân bằng. Trường tập trung mạnh vào kỹ năng hội thoại thực dụng.
- Lời khuyên: Dành cho những bạn muốn tăng khả năng phản xạ tiếng Nhật, yêu thích sự nhộn nhịp của trung tâm Tokyo và muốn mở rộng mạng lưới bạn bè quốc tế.

📍 Cơ sở Tokyo – Takadanobaba (Luyện thi Đại học/Cao học)
-
Điểm nổi bật: Đây là “lò luyện” học thuật. Trường có các lớp chuyên sâu về EJU (Kỳ thi du học Nhật Bản) và hỗ trợ viết bài luận, luyện phỏng vấn vào các trường đại học danh tiếng (Waseda, Keio, Tokyo…).
-
Lời khuyên: Đây là lựa chọn số 1 cho các bạn có mục tiêu học lên cao (Đại học, Cao đẳng, Cao học) tại các trường top đầu của Nhật Bản.

📍 Cơ sở Tokyo – Shibuya & Harajuku (Tiếng Nhật Thương mại)
-
Điểm nổi bật: Tọa lạc tại trung tâm thời trang và công nghệ. Cơ sở Harajuku chuyên về Tiếng Nhật Thương mại (Business Japanese) với giáo trình chuẩn chỉnh cho môi trường công sở Nhật.
-
Lời khuyên: Dành cho các bạn đã có nền tảng tiếng Nhật (thường từ N3 trở lên) và muốn rèn luyện kỹ năng để làm việc trong các tập đoàn lớn hoặc khởi nghiệp.

📍 Cơ sở Tokyo – Ikebukuro (Luyện thi chuyên môn & Việc làm)
-
Điểm nổi bật: Cơ sở này tập trung mạnh vào các khóa học tiếng Nhật định hướng việc làm và luyện thi vào các trường chuyên môn (Senmon). Không gian học tập hiện đại, kích thích tư duy sáng tạo.
-
Lời khuyên: Phù hợp với những bạn muốn học nghề (Thiết kế, IT, Khách sạn…) hoặc muốn tìm việc làm tại Nhật sau khi tốt nghiệp trường tiếng.

📍 Cơ sở Kyoto (Văn hóa & Trải nghiệm)
-
Điểm nổi bật: Được bình chọn là một trong những trường Nhật ngữ đẹp nhất thế giới. Tại đây, bạn được học tiếng Nhật thông qua các hoạt động trải nghiệm văn hóa (Trà đạo, Thiền định, thăm đền chùa).
-
Lời khuyên: Phù hợp với những bạn yêu thích vẻ đẹp truyền thống, muốn học tập trong không gian yên tĩnh, đậm chất nghệ thuật và tránh xa sự xô bồ của Tokyo.

📍 Cơ sở Osaka (Năng động & Cơ hội việc làm)
- Điểm nổi bật: Cơ sở mới nhất của ISI. Osaka là trung tâm kinh tế lớn thứ 2 Nhật Bản với con người thân thiện, chi phí sinh hoạt “dễ thở” hơn Tokyo nhưng cơ hội việc làm thêm cực kỳ dồi dào.
- Lời khuyên: Dành cho các bạn thích sự phóng khoáng, thực tế, muốn vừa học vừa làm để tự trang trải chi phí và yêu thích ẩm thực Nhật Bản.

📍 Cơ sở Nagano (Tiết kiệm chi phí & Tập trung học tập)
-
Điểm nổi bật: Nằm tại vùng núi tuyệt đẹp (nơi từng tổ chức Olympic mùa đông). Điểm nổi bật nhất là học phí và chi phí sinh hoạt rẻ nhất hệ thống ISI. Không gian xanh, không khí trong lành giúp tập trung tối đa vào việc học.
-
Lời khuyên: Lựa chọn hoàn hảo cho những bạn có ngân sách vừa phải, hoặc muốn học tập nghiêm túc để lấy bằng N2/N1 trong thời gian ngắn nhất mà không bị xao nhãng bởi các hoạt động giải trí.

3. Thông tin học phí (Cập nhật 2026)
Học phí (Dự kiến cho kỳ 1 năm đầu)
Mức học phí tại ISI có sự chênh lệch nhẹ tùy theo cơ sở và chương trình học. Đơn vị tính: Yên (JPY).
| Khoản phí | Tokyo (Shinjuku/Ikebukuro/Shibuya) | Kyoto & Osaka | Nagano |
| Phí xét tuyển | 40,000 | 40,000 | 40,000 |
| Phí nhập học | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Học phí (1 năm) | 720,000 – 760,000 | 720,000 | 640,000 |
| Tài liệu, giáo trình | 55,000 | 55,000 | 55,000 |
| Phí CSVC & quản lý | 100,000 – 170,000 | 100,000 | 70,000 |
| Tổng cộng (Năm 1) | 1,015,000 – 1,115,000 | 1,015,000 | 905,000 |
Lưu ý: Chi phí trên có thể thay đổi tùy theo thời điểm nhập học và các chương trình ưu đãi riêng của trường.
4. Chính sách học bổng hấp dẫn
ISI cung cấp học bổng cho những học viên xuất sắc trong học tập (điểm số và chuyên cần), có động lực học tập cao và là tấm gương cho các học viên khác. Học viên cũng có thể được nhận học bổng bên ngoài thông qua sự giới thiệu của trường.
4.1. Học bổng của Hiệu trưởng ISI
| Phần thưởng | 50,000 Yên |
| Điều kiện yêu cầu | Học sinh đã theo học tại các trường Nhật ngữ của tập đoàn ISI ít nhất một năm, có thành tích học tập xuất sắc (điểm và chuyên cần), có động lực học tập cao và là tấm gương tốt cho người khác noi theo. |
*Học bổng được cấp 4 lần một năm (tháng 4, tháng 7, tháng 10 và tháng 1). Tuy nhiên, trường Nagano sẽ cấp 2 lần một năm (tháng 4 và tháng 10).
4.2. Học bổng Chuyên cần ISI
| Phần thưởng | 30,000 Yên |
| Điều kiện yêu cầu | Học sinh đang theo học tại các trường Nhật ngữ của tập đoàn ISI với thị thực DHS và không đi học muộn hoặc vắng mặt trong một năm. |
*Học bổng được cấp bốn lần một năm (tháng 4, tháng 7, tháng 10 và tháng 1). Tuy nhiên, trường Nagano sẽ cấp hai lần một năm (tháng 4 và tháng 10).
4.3. Học bổng của tổ chức hỗ trợ sinh viên Nhật Bản (JASSO)
| Phần thưởng | 30.000 Yên/tháng (riêng trường Nagano là 48.000 Yên/tháng) |
| Điều kiện yêu cầu | Học viên đang theo học tại các trường Nhật ngữ của tập đoàn ISI với thị thực DHS, có tỷ lệ chuyên cần 90% hoặc cao hơn trong một năm, đạt điểm cao và muốn tiếp tục học lên cao hơn. |
| Phần thưởng | 48,000 Yên/tháng |
| Điều kiện yêu cầu | Học viên đang theo học tại một trường đại học hoặc cao học của Nhật Bản với kết quả xuất sắc trong kỳ thi EJU. |
4.4. Quỹ học bổng Kyoritsu
| Phần thưởng | 60,000 Yên/tháng |
| Điều kiện yêu cầu | ・Sinh viên đến từ các nước Châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, v.v. đăng ký chương trình với thị thực sinh viên. ・Sinh viên phải có tỷ lệ chuyên cần 100% và xếp loại xuất sắc. Sinh viên phải học tại trường một năm và phải được nhà trường tiến cử. |
5. Ký túc xá và đời sống sinh viên
ISI cung cấp nhiều lựa chọn về chỗ ở:
-
Ký túc xá nhà trường: Đầy đủ tiện nghi (máy giặt, tủ lạnh, wifi), thường cách trường từ 15-30 phút đi tàu/đi bộ.
-
Nhà trọ liên kết (Guesthouse/Sharehouse): Chi phí tiết kiệm và dễ dàng giao lưu với bạn bè quốc tế.
-
Homestay: Dành cho những ai muốn sống cùng gia đình người Nhật để nâng cao khả năng giao tiếp.
Phí KTX 3 tháng áp dụng từ tháng 4/2025 đến tháng 3/2027 (đơn vị tính: Yên)
| Các loại phòng | Loại | Tokyo | Osaka | Kyoto | Nagano |
| Phòng 1 người | S | 417,000 | – | – | – |
| A | 342,000 | – | 327,000 | 255,000 | |
| B | 315,000 | – | 291,000 | – | |
| Phòng 2 người | A | 245,000 | – | 249,000 | 189,000 |
| B | – | – | 237,000 | 177,000 | |
| Phòng 3 người | A | – | – | – | 156,000 |
| Phòng 4 người | B | – | – | – | 156,000 |

Đừng bỏ lỡ kỳ tuyển sinh 2026! Liên hệ ngay với Amschool để nhận tài liệu chi tiết và tư vấn miễn phí.
Biên soạn: Bộ phận HS&ĐN Nhật Bản